Product Price Quantity Subtotal
× Đồng 2054 Đồng 2054
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 20375 Đồng 20375
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s dày 20mm Tấm Inox 310s dày 20mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x 8.000
8.000
8.000
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
2 x 40.000
40.000
80.000
× Đồng 20882 Đồng 20882
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s dày 18mm Tấm Inox 310s dày 18mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× Đồng 2058 Đồng 2058
2 x 50.000
50.000
100.000
× Tấm Inox 310s dày 16mm Tấm Inox 310s dày 16mm
2 x 120.000
120.000
240.000
× Tấm Inox 310s dày 110mm Tấm Inox 310s dày 110mm
2 x 120.000
120.000
240.000
× Đồng 2022 Đồng 2022
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s dày 2mm Tấm Inox 310s dày 2mm
2 x 120.000
120.000
240.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.04MM Cuộn Inox 304 dày 0.04MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 1.6mm, Cuộn Inox 316 1.6mm Cuộn Inox 304 1.6mm, Cuộn Inox 316 1.6mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2085 Đồng 2085
2 x 50.000
50.000
100.000
× Cuộn Inox 304 2.8mm, Cuộn Inox 316 2.8mm Cuộn Inox 304 2.8mm, Cuộn Inox 316 2.8mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425H Thép SCM425H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20332 Đồng 20332
2 x 50.000
50.000
100.000
× Nhôm 5005 Nhôm 5005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2009 Đồng 2009
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.05MM Cuộn Inox 304 dày 0.05MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Danh Sách Thép SKD Nhật Bản Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
2 x 40.000
40.000
80.000
× Đồng 20936 Đồng 20936
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2041 Đồng 2041
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20872 Đồng 20872
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM432 Thép SCM432
1 x 20.000
20.000
20.000
× Tấm Inox 310s Tấm Inox 310s
2 x 120.000
120.000
240.000
× Tấm Inox 310s dày 10mm Tấm Inox 310s dày 10mm
2 x 120.000
120.000
240.000
× Thép SCM418 Thép SCM418
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4 Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s 1mm Tấm Inox 310s 1mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2028 Đồng 2028
1 x 50.000
50.000
50.000
× NHÔM ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ NHÔM ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x 80.000
80.000
80.000
× Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418TK Thép SCM418TK
2 x 20.000
20.000
40.000
× Tấm Inox 310s dày 3mm Tấm Inox 310s dày 3mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× Thép SCM418HRCH Thép SCM418HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 3003 Nhôm 3003
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 5052 Nhôm 5052
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
2 x 20.000
20.000
40.000
× Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM430RCH Thép SCM430RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x 15.000
15.000
15.000
× Tấm Inox 310s dày 8mm Tấm Inox 310s dày 8mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× Cuộn Inox 304 3.5mm, Cuộn Inox 316 3.5mm Cuộn Inox 304 3.5mm, Cuộn Inox 316 3.5mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20875 Đồng 20875
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415 Thép SCM415
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM420H Thép SCM420H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415RCH Thép SCM415RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 1050 Nhôm 1050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 2025 Đồng 2025
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1060 Nhôm 1060
1 x 50.000
50.000
50.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 3.973.000
Shipment

Shipping options will be updated during checkout.

Total 3.973.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo