× |
|
Thép SCM415TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
2 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫16.000 |
× |
|
Thép SCM430M
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
× |
|
Thép SCM420RCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Cuộn Inox 304 3.5mm, Cuộn Inox 316 3.5mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép SCM421
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Đồng 20937
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Tấm Inox 314 130mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
× |
|
Thép SCM Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Thép SCM418HRCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
× |
|
Nhôm 1060
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Thép Công Cụ, Thép Hợp Kim
2 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫30.000 |
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Thép SCM415H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép SCM418
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
× |
|
Thép SCM425
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Đồng 20065
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Tấm Inox 314 115mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Thép SCM420TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Đồng 2058
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Cuộn Inox 304 0.55mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Nhôm 1070
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Thép SCM420
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép SCM430TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép Làm Khuôn Dập Nóng
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|