Product Price Quantity Subtotal
× Nhôm 1350 Nhôm 1350
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 2028 Đồng 2028
3 x 50.000
50.000
150.000
× Nhôm 7022 Nhôm 7022
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2009 Đồng 2009
1 x 50.000
50.000
50.000
× Bảng Giá Nhôm Các loại Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM430 Thép SCM430
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 0.65mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.65mm bề mặt BA/2B/HL/No1
3 x 50.000
50.000
150.000
× Đồng 20855 Đồng 20855
2 x 50.000
50.000
100.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.02MM (Inox Siêu Mỏng 0.02ly) Cuộn Inox 304 dày 0.02MM (Inox Siêu Mỏng 0.02ly)
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418RCH Thép SCM418RCH
3 x 20.000
20.000
60.000
× Nhôm 7075 Nhôm 7075
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2049 Đồng 2049
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2054 Đồng 2054
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2007 Đồng 2007
1 x 50.000
50.000
50.000
× inox lục giác 304 NHÔM LỤC GIÁC - LỤC GIÁC NHÔM
1 x 80.000
80.000
80.000
× Thép SKD61, Thép 2344 Thép SKD61, Thép 2344
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
1 x 15.000
15.000
15.000
× Danh Sách Thép SKD Nhật Bản Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x 40.000
40.000
40.000
× cuộn inox shim căn Cuộn Inox 304 0.15mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x 50.000
50.000
100.000
× Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415RCH Thép SCM415RCH
2 x 20.000
20.000
40.000
× Nhôm 1060 Nhôm 1060
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20572 Đồng 20572
1 x 50.000
50.000
50.000
× Inox 309 Inox 309
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 2024 Nhôm 2024
1 x 50.000
50.000
50.000
× THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x 10.000
10.000
10.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM420 Thép SCM420
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 20966 Đồng 20966
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2078 Đồng 2078
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1050 Nhôm 1050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 0.55mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.55mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2023 Đồng 2023
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2073 Đồng 2073
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM425H Thép SCM425H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 1060 Nhôm 1060
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 4.5mm, Cuộn Inox 316 4.5mm Cuộn Inox 304 4.5mm, Cuộn Inox 316 4.5mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Inconel 600 Inconel 600
1 x 200.000
200.000
200.000
× Đồng 20372 Đồng 20372
2 x 50.000
50.000
100.000
× Thép SCM415 Thép SCM415
1 x 20.000
20.000
20.000
× NHÔM 7075 GIÁ RẺ NHÔM 7075 GIÁ RẺ
1 x 100.000
100.000
100.000
× Nhôm 5052 Nhôm 5052
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20857 Đồng 20857
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 4.0mm, Cuộn Inox 316 4.0mm Cuộn Inox 304 4.0mm, Cuộn Inox 316 4.0mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425HRCH Thép SCM425HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM418 Thép SCM418
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 2024 Đồng 2024
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm Tấm, Tấm Nhôm Nhôm Tấm, Tấm Nhôm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 3.0mm, Cuộn Inox 316 3mm Cuộn Inox 304 3.0mm, Cuộn Inox 316 3mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Các Loại Thép Các Loại
1 x 10.000
10.000
10.000
× Đồng 20371 Đồng 20371
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 3.035.000
Shipping

Shipping options will be updated during checkout.

Total 3.035.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo