|
× |
|
Đồng 2055
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM425H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20065
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Các Loại
2 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 625, Carpenter 625
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken, Inconel X-750
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Đồng 20321
3 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫150.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 825, Incoloy 825
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Inconel 718
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Thép
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
|