Product Price Quantity Subtotal
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Nhôm 1070 Nhôm 1070
2 x 50.000
50.000
100.000
× Thép SCM425HRCH Thép SCM425HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 3005 Nhôm 3005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM421 Thép SCM421
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 7005 Nhôm 7005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.03MM Cuộn Inox 304 dày 0.03MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 3003 Nhôm 3003
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1145 Nhôm 1145
1 x 50.000
50.000
50.000
× Van Inox Thủy Lực Van Inox Thủy Lực
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 2049 Đồng 2049
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1060 Nhôm 1060
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418TK Thép SCM418TK
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM420H Thép SCM420H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
2 x 15.000
15.000
30.000
× Thép Tấm STPL380 - Bảng Giá Chi Tiết Thép Tấm STPL380 - Bảng Giá Chi Tiết
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20372 Đồng 20372
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 6061 Nhôm 6061
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép u12 Thép Tiêu Chuẩn GOST - Nga Thép u12 Thép Tiêu Chuẩn GOST - Nga
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415HRCH Thép SCM415HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415H Thép SCM415H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.08mm Cuộn Inox 304 dày 0.08mm
1 x 50.000
50.000
50.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 1.040.000
Shipment

Shipping options will be updated during checkout.

Total 1.040.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo