|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng 0.09mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Titan Gr2
1 x
₫100.000
|
₫100.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Incoloy Alloys
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
NHÔM 1070
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415M
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 5.6mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Nhôm 7050
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Tê Inox 304
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Phụ Kiện Inox Thủy Lực
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM425HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Nhôm 3003
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.03MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bích Inox 310s
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
|