|
× |
|
THÉP ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 30mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Y Lọc Inox Thủy Lực
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310S
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Thép SCM418RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Láp Inox 304 Phi 3
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bích Inox 201
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Thép SKD61, Thép 2344
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Y Lọc Inox 304
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 0.5
2 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫240.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Thép SCM418
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 28mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
THÉP TẤM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Nhôm 5182
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 0.7
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Nhôm 1145
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20875
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 70mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Phụ Kiện Inox Chịu Áp
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Van Inox 304
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 1060
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|