|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 120mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 14mm
2 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫240.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 30mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 115
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 150mm
2 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫240.000 |
|
× |
|
Láp Inox 304 Phi 3
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s 1mm
2 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫240.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 22mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 18mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 2009
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.06MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20332
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 6mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 5mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
THÉP ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.02MM (Inox Siêu Mỏng 0.02ly)
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 35mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 0.3
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Đồng 2054
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 16li cắt lẻ
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 16mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
|