Product Price Quantity Subtotal
× Cuộn Inox 304 dày 0.08mm Cuộn Inox 304 dày 0.08mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20335 Đồng 20335
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415 Thép SCM415
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM432 Thép SCM432
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 2009 Đồng 2009
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1070 Nhôm 1070
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
3 x 20.000
20.000
60.000
× Đồng 20572 Đồng 20572
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 7050 Nhôm 7050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.05MM Cuộn Inox 304 dày 0.05MM
2 x 50.000
50.000
100.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.03MM Cuộn Inox 304 dày 0.03MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM420RCH Thép SCM420RCH
2 x 20.000
20.000
40.000
× Danh Sách Thép SKD Nhật Bản Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM430RCH Thép SCM430RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415TK Thép SCM415TK
2 x 20.000
20.000
40.000
× Thép SCM418 Thép SCM418
1 x 20.000
20.000
20.000
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM430TK Thép SCM430TK
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 1350 Nhôm 1350
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415HRCH Thép SCM415HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM430M Thép SCM430M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415RCH Thép SCM415RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM418RCH Thép SCM418RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20265 Đồng 20265
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425RCH Thép SCM425RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 1.090.000
Shipping

Shipping options will be updated during checkout.

Total 1.090.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo