|
× |
|
Thép SCM420HRCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM432
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.02MM (Inox Siêu Mỏng 0.02ly)
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 5.2mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM421
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM418
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM418RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM415M
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 7.5mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM425RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 6.1mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM415RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 6.0mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM415H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 5.9mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM430M
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 5.3mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Shim Chêm Đồng Thau 7.7mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
|