Sản phẩm Giá Số lượng Tạm tính
× Thép không gỉ 2083 Thép không gỉ 2083
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415TK Thép SCM415TK
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 0.45mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.45mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 0.75mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.75mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20857 Đồng 20857
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418RCH Thép SCM418RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM430RCH Thép SCM430RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 0.9mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.9mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Thép
1 x 10.000
10.000
10.000
× Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
2 x 15.000
15.000
30.000
× Đồng 2009 Đồng 2009
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 1.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 1.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20371 Đồng 20371
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20923 Đồng 20923
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418HRCH Thép SCM418HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415H Thép SCM415H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM420H Thép SCM420H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 1070 Nhôm 1070
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nickel Nickel
1 x 200.000
200.000
200.000
× Thép SKD61, Thép 2344 Thép SKD61, Thép 2344
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425HRCH Thép SCM425HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415HRCH Thép SCM415HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 2036 Đồng 2036
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.06MM Cuộn Inox 304 dày 0.06MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nickel 200 Nickel 200
1 x 200.000
200.000
200.000
× Thép SCM418TK Thép SCM418TK
1 x 20.000
20.000
20.000
× Inconel 600 Inconel 600
1 x 200.000
200.000
200.000
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM415 Thép SCM415
1 x 20.000
20.000
20.000
Tổng cộng giỏ hàng

Tổng cộng giỏ hàng

Tạm tính 1.740.000
Shipment

Các tùy chọn vận chuyển sẽ được cập nhật trong quá trình thanh toán.

Tổng 1.740.000

Mã ưu đãi

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo