|
× |
|
Thép SCM Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
NHÔM ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫80.000
|
₫80.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 304 dày 0.01MM (Tấm Inox Siêu Mỏng)
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 825, Incoloy 825
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 601, Inconel 601
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2025
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Ống nhôm phi 40 x 5
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2023
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.01MM (Inox Siêu Mỏng)
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 6061
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Chế Biến Xăng Dầu
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.6mm, Cuộn Inox 316 1.6mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20875
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|