|
× |
|
Thép SCM430
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Ống Inox (13,72 x 1,854 x 6000)mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 4045
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Ống Inox (13,72 x 3,023 x 6000) mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 5657
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Ống Inox 310s Phi 63
1 x
₫150.000
|
₫150.000 |
|
₫150.000 |
|
× |
|
Thép SCM415
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20335
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420TK
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM418RCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Ống Inox (127,0 x 5 x 6000) mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 7075
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Ống Inox (127,0 x 9,017 x 6000)mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM432
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Nhôm 4104
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thanh Cai Dong
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Tấm Đồng 4.5mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Thành Phần Đồng Thau
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Tấm Đồng 9.0mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Công Cụ, Thép Hợp Kim
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Tấm Đồng 2.0mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Nhôm Ống, Ống Nhôm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Đồng 5.0mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Đồng 20321
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2073
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2049
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Nhôm 1060
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM TẤM GIÁ RẺ
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|