|
× |
|
Thép Làm Khuôn Dập Nóng
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 2009
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Monel Alloys
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Đồng 2024
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Đồng 20936
3 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫150.000 |
|
× |
|
Đồng 20265
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2058
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20372
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép
2 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20065
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Inconel 600
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 20872
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2054
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20331
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|