Product Price Quantity Subtotal
× Nhôm 7050 Nhôm 7050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 3004 Nhôm 3004
2 x 50.000
50.000
100.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x 15.000
15.000
15.000
× Thép SCM418TK Thép SCM418TK
2 x 20.000
20.000
40.000
× Thép SCM420RCH Thép SCM420RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng C10300 Đồng C10300
1 x 60.000
60.000
60.000
× Thép SCM420HRCH Thép SCM420HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
2 x 20.000
20.000
40.000
× Thép SKD61, Thép 2344 Thép SKD61, Thép 2344
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415RCH Thép SCM415RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM415TK Thép SCM415TK
2 x 20.000
20.000
40.000
× Nhôm Tròn Đặc, Trục Láp Nhôm Tròn Nhôm Tròn Đặc, Trục Láp Nhôm Tròn
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 4.5mm, Cuộn Inox 316 4.5mm Cuộn Inox 304 4.5mm, Cuộn Inox 316 4.5mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425HRCH Thép SCM425HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Danh Sách Thép SKD Nhật Bản Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x 40.000
40.000
40.000
× Shim Chêm Đồng Thau 2.5mm Shim Chêm Đồng Thau 2.5mm
1 x 60.000
60.000
60.000
× Đồng CZ131 Đồng CZ131
1 x 60.000
60.000
60.000
× Nhôm 3105 Nhôm 3105
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20742 Đồng 20742
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20331 Đồng 20331
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng Hợp Kim 2,009 Đồng Hợp Kim 2,009
1 x 60.000
60.000
60.000
× Thép SCM425RCH Thép SCM425RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng Đỏ Nguyên Chất Đồng Đỏ Nguyên Chất
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 1.065.000
Shipment

Shipping options will be updated during checkout.

Total 1.065.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo