|
× |
|
bảng giá nhôm hộp chữ nhật
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Vuông đặc niken
1 x
₫70.000
|
₫70.000 |
|
₫70.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM425H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM418TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Tấm Inox Đục Lỗ
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM420HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM415RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
bang gia nhom hop
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM418TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thanh Cái Đồng
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Đồng 20065
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Kỹ Thuật Hàng Hải
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM418
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM415TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM418RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Thép SCM425
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 800H, Incoloy 800H
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
|