|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 20855
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
2 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Thép SCM420H
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2022
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.3mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM430RCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
THÉP ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
3 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫30.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
3 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫45.000 |
|
× |
|
Thép SCM425RCH
4 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
NHÔM 5052 GIÁ RẺ
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.85mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM425H
6 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
2 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫30.000 |
|
× |
|
Thép SCM415H
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM418RCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Đồng 20401
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.8mm bề mặt BA/2B/HL/No1
4 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Thép SCM415M
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.03MM
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM432
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM415RCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420TK
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Dập Nóng
2 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.45mm bề mặt BA/2B/HL/No1
5 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫250.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Nhựa
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 2041
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM418TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 2038
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM430TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM430
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM421
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.8mm, Cuộn Inox 316 2.8mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
3 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫24.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.06MM
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Đồng 2058
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM425HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
THÉP TẤM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Đồng 20966
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM430M
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.15mm bề mặt BA/2B/HL/No1
3 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫150.000 |
|
× |
|
Ống Inox 304 Phi 1, Ống Inox Siêu Nhỏ
4 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM418HRCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SKD61, Thép 2344
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.7mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20375
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20923
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.9mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Các Loại
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Đồng 20872
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM415TK
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.05MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2074
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2078
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420RCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.08mm
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM415
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Nhôm 5005
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 5.0mm, Cuộn Inox 316 5mm
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.02MM (Inox Siêu Mỏng 0.02ly)
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 3.0mm, Cuộn Inox 316 3mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Láp Inox 304 Phi 3
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép Công Cụ, Thép Hợp Kim
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Đồng 2049
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 4.0mm, Cuộn Inox 316 4.0mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Đồng 2025
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 7005
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|