|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM415H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Thép SCM420
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
THÉP ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Thép SCM425
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20572
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Các Loại
2 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM425HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM418HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 405, Monel R-405
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Thép SCM420RCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
2 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Thép SKD61, Thép 2344
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM418H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM415TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM425H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
|