Product Price Quantity Subtotal
× Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20882 Đồng 20882
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20572 Đồng 20572
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20335 Đồng 20335
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20936 Đồng 20936
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 20857 Đồng 20857
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2024 Đồng 2024
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Thép
1 x 10.000
10.000
10.000
× Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 20853 Đồng 20853
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× cuộn inox shim chêm Cuộn Inox 304 0.25mm bề mặt BA/2B/HL/No1
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 2079 Đồng 2079
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM415H Thép SCM415H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM430RCH Thép SCM430RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20265 Đồng 20265
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.06MM Cuộn Inox 304 dày 0.06MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM420HRCH Thép SCM420HRCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20261 Đồng 20261
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20372 Đồng 20372
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2022 Đồng 2022
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2028 Đồng 2028
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.05MM Cuộn Inox 304 dày 0.05MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.07mm Cuộn Inox 304 dày 0.07mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425 Thép SCM425
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM420 Thép SCM420
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20065 Đồng 20065
1 x 50.000
50.000
50.000
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20321 Đồng 20321
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM420TK Thép SCM420TK
1 x 20.000
20.000
20.000
× Đồng 20331 Đồng 20331
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x 15.000
15.000
15.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 1.675.000
Shipping

Shipping options will be updated during checkout.

Total 1.675.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo