|
× |
|
Đồng 20401
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20065
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Đồng 2024
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2036
3 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫150.000 |
|
× |
|
Thép Tấm STC590A
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép Tấm SUH660 - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20321
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Tấm SUH38 - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 2023
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Tấm SUH409L - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép Tấm STC510B
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20742
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
|