|
× |
|
Thép SCM420
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 2004
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20872
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2073
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng C33500
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 625, Carpenter 625
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Đồng 2041
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Nhôm Tròn Đặc, Trục Láp Nhôm Tròn
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415M
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.01MM (Inox Siêu Mỏng)
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP TẤM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Thép SKD61, Thép 2344
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Giá Thép SCM425H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM421
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM420RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20265
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.7mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM425H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20857
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|