Product Price Quantity Subtotal
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Đồng 20853 Đồng 20853
2 x 50.000
50.000
100.000
× Nhôm 4004 Nhôm 4004
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tê Inox 316 Tê Inox 316
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2025 Đồng 2025
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2054 Đồng 2054
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2009 Đồng 2009
2 x 50.000
50.000
100.000
× Thép SCM415M Thép SCM415M
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 5056 Nhôm 5056
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2078 Đồng 2078
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 4045 Nhôm 4045
2 x 50.000
50.000
100.000
× Nhôm 5005 Nhôm 5005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm Tròn Đặc, Trục Láp Nhôm Tròn Nhôm Tròn Đặc, Trục Láp Nhôm Tròn
2 x 50.000
50.000
100.000
× Đồng 20872 Đồng 20872
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20966 Đồng 20966
1 x 50.000
50.000
50.000
× NHÔM CÁC LOẠI GIÁ RẺ NHÔM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x 60.000
60.000
60.000
× Đồng 20936 Đồng 20936
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20371 Đồng 20371
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x 15.000
15.000
15.000
× Hợp Kim Niken 617, Inconel 617 Hợp Kim Niken 617, Inconel 617
1 x 800.000
800.000
800.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 1.885.000
Shipment

Shipping options will be updated during checkout.

Total 1.885.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo