|
× |
|
Láp Đồng Phi 39
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Lục Giác Đồng Đỏ Phi 14
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim 2,05
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Lá Căn Đồng Đỏ 0.38mm
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM421
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Nhôm 4043
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM430RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM432
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20572
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.9mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 5083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.8mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.65mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|