|
× |
|
Inox Lục Giác 303 Phi 19
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Inox Lục Giác 303 Phi 5
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM 7075 GIÁ RẺ
1 x
₫100.000
|
₫100.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Nhôm 5056
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM VUÔNG ĐẶC - VUÔNG ĐẶC NHÔM
1 x
₫100.000
|
₫100.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 5.0mm, Cuộn Inox 316 5mm
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Ống Inox (457,2 x 130 x 6000) mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.35mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Inox Lục Giác 303 Phi 73
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.7mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.55mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Ống Inox (457,2 x 140 x 6000) mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Ống Inox Thủy Lực Phi 16
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM TRÒN ĐẶC - LÁP NHÔM GIÁ RẺ
1 x
₫80.000
|
₫80.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.3mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.0 mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 4004
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.1mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|