|
× |
|
Đồng 20335
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken A-286, Incoloy A-286
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Nickel
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken L-605, Cobalt L-605, Haynes 25
2 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫1.600.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Sản Xuất Điện
2 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫1.600.000 |
|
× |
|
Đặc Vuông SUS 316
1 x
₫80.000
|
₫80.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Hastelloy B2
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken C-263, Hastelloy C-263
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken C-276, Hastelloy C-276
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Xử Lý Nhiệt
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 405, Monel R-405
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 200
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Xử Lý Ô Nhiễm và Chất Thải
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
|