|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.45mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.7mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.8mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
bulong inox
1 x
₫304
|
₫304 |
|
₫304 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Vuông Đặc Inox 42mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Vuông Đặc Inox 45mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Báo Giá Lưới Thép 10X10
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Ống Inox 304 Phi 1, Ống Inox Siêu Nhỏ
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Vuông Đặc Inox 36mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.8mm, Cuộn Inox 316 2.8mm
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
bu lông ốc vít inox nam hải
1 x
₫304
|
₫304 |
|
₫304 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Vuông Đặc Inox 316 90mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
bu lông lục giác chìm đầu trụ
1 x
₫304
|
₫304 |
|
₫304 |
|
× |
|
Vuông Đặc Inox 40mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.4mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.75mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|