|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim CZ123
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Nhôm 5050
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim C90700
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Đồng 2041
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20742
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 5657
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim CuPb10Sn10
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim G-CuPb15Sn
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Nhôm 1050
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Láp Đồng Phi 47
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng Hợp Kim CuZn35Pb2
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
|