|
× |
|
Ống Inox 304 Phi 1, Ống Inox Siêu Nhỏ
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 1.8mm, Cuộn Inox 316 1.8mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.01MM (Inox Siêu Mỏng)
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.65mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.75mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.5mm, Cuộn Inox 316 2.5mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP TẤM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
2 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫16.000 |
|
× |
|
THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Monel 400
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Thép SKD61, Thép 2344
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Các Loại
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Inconel Alloys
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Dập Nóng
2 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 330
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 400
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
bảng giá cửa cổng nhôm đúc
1 x
₫316.304
|
₫316.304 |
|
₫316.304 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 625, Carpenter 625
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
|