Titan Grades 12 là gì?
Titan Grades 12 được đánh giá xuất sắc vì khả năng hàn chất lượng cao. Nó là một hợp kim có độ bền cao, cung cấp rất nhiều sức mạnh ở nhiệt độ cao. Titan Grades 12 sở hữu các đặc tính tương tự như thép không gỉ 300 series.
Hợp kim này có thể được tạo hình nóng hoặc nguội bằng cách sử dụng phương pháp ép , tạo hình hydropress , tạo hình kéo dài hoặc thả búa . Khả năng của nó được hình thành theo nhiều cách khác nhau làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng. Khả năng chống ăn mòn cao của hợp kim này cũng làm cho nó trở nên vô giá đối với những thiết bị sản xuất mà việc ăn mòn kẽ hở là mối quan tâm. Grades 12 có thể được sử dụng trong các ngành và ứng dụng sau:
- Vỏ và bộ trao đổi nhiệt
- Ứng dụng thủy luyện
- Sản xuất hóa chất nhiệt độ cao
- Linh kiện hàng hải và vé máy bay
Xem thêm: Titan Grades 2, Titan Gr2, Titan Nguyên Chất
Danh sách các Mác (Grades) Titan Tinh Khiết
| Titan | Titan Grades 1 | Titan Grades 2 | Titan Grades 3 | Titan Grades 4 | |
| Tấm | Tấm Titan | Tấm Titan Grades 1 | Tấm Titan Grades 2 | Tấm Titan Grades 3 | Tấm Titan Grades 4 |
| Ống | Ống Titan | Ống Titan Grades 1 | Ống Titan Grades 2 | Ống Titan Grades 3 | Ống Titan Grades 4 |
| Ống Đúc | Ống Đúc Titan | Ống Đúc Titan Grades 1 | Ống Đúc Titan Grades 2 | Ống Đúc Titan Grades 3 | Ống Đúc Titan Grades 4 |
| Láp | Láp Titan | Láp Titan Grades 1 | Láp Titan Grades 2 | Láp Titan Grades 3 | Láp Titan Grades 4 |
| Lục Giác | Lục Giác Titan | Lục Giác Titan Grades 1 | Lục Giác Titan Grades 2 | Lục Giác Titan Grades 3 | Lục Giác Titan Grades 4 |
| Phụ Kiện | Phụ Kiện Titan | Phụ Kiện Titan Grades 1 | Phụ Kiện Titan Grades 2 | Phụ Kiện Titan Grades 3 | Phụ Kiện Titan Grades 4 |
| Dây | Dây Titan | Dây Titan Grades 1 | Dây Titan Grades 2 | Dây Titan Grades 3 | Dây Titan Grades 4 |
| Vuông Đặc | Vuông Đặc Titan |
Danh sách các Mác (Grades) Titan Hợp Kim
| Titan Grades 5 | Titan Grades 7 | Titan Grades 11 | Titan Grades 12 | Titan Grades 23 | Titan 5Al-2.5Sn |
| Tấm Titan Grades 5 | Tấm Titan Grades 7 | Tấm Titan Grades 11 | Tấm Titan Grades 12 | Tấm Titan Grades 23 | Tấm Titan 5Al-2.5Sn |
| Ống Titan Grades 5 | Ống Titan Grades 7 | Ống Titan Grades 11 | Ống Titan Grades 12 | Ống Titan Grades 23 | Ống Titan 5Al-2.5Sn |
| Ống Đúc Titan Grades 5 | Ống Đúc Titan Grades 7 | Ống Đúc Titan Grades 11 | Ống Đúc Titan Grades 12 | Ống Đúc Titan Grades 23 | Ống Đúc Titan 5Al-2.5Sn |
| Láp Titan Grades 5 | Láp Titan Grades 7 | Láp Titan Grades 11 | Láp Titan Grades 12 | Láp Titan Grades 23 | Láp Titan 5Al-2.5Sn |
| Lục Giác Titan Grades 5 | Lục Giác Titan Grades 7 | Lục Giác Titan Grades 11 | Lục Giác Titan Grades 12 | Lục Giác Titan Grades 23 | Lục Giác Titan 5Al-2.5Sn |
| Phụ Kiện Titan Grades 5 | Phụ Kiện Titan Grades 7 | Phụ Kiện Titan Grades 11 | Phụ Kiện Titan Grades 12 | Phụ Kiện Titan Grades 23 | Phụ Kiện Titan 5Al-2.5Sn |
| Dây Titan Grades 5 | Dây Titan Grades 7 | Dây Titan Grades 11 | Dây Titan Grades 12 | Dây Titan Grades 23 | Dây Titan 5Al-2.5Sn |
Đơn vị cung cấp Uy tín
Kiến thức Vật Liệu tại: https://vatlieu.edu.vn/ và https://g7m.vn Chuyên hàng inox 316 tại: https://inox316.vn Chuyên hàng inox 310s tại: https://inox310s.vn Đặt hàng online tại: https://kimloaig7.com/
Láp Titan Grades 2
Tấm Titan Grades 3
Láp Titan Grades 5
Tê Inox 316
Titan Gr23
Băng Tải Lưới Thép
Vuông Đặc Inox 316 12mm
Láp Titan Giá Rẻ
bu lông đầu bằng
Tấm Titan 5Al-2.5Sn
Bi Inox 201 45mm
Báo Giá Be Inox Vuông
Láp Titan Grades 23
Ống Hợp Kim Titan
Vuông Đặc Inox 316 45mm
Vuông Đặc Inox 316 3mm
Vuông Đặc Inox 316 70mm
Láp Titan Grades 4
Vuông Đặc Inox 316 48mm
Vuông Đặc Inox 316 65mm
Láp Titan Grades 7
Titan Gr23
Vuông Đặc Inox 316 100mm
Báo Giá Tấm Inox Đục Lỗ
Láp Titan Gr2
Vuông đặc niken 
