|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken 601, Inconel 601
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken L-605, Cobalt L-605, Haynes 25
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Sandvik Grade Alloys
1 x
₫200.000
|
₫200.000 |
|
₫200.000 |
|
× |
|
Hợp Kim Niken Cho Ngành Điện
1 x
₫800.000
|
₫800.000 |
|
₫800.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|