|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 30mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.25mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 10mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 16mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 8mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Nhôm 7075
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 14mm
2 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫240.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 0.9
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
NHÔM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 2.0mm, Cuộn Inox 316 2.0mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 3003
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.9mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 2mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Ống Inox 304 Phi 1, Ống Inox Siêu Nhỏ
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 1050
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 45mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 22mm
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Tấm Inox 310s dày 0.3
1 x
₫120.000
|
₫120.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Nhôm 5052
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2085
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|