|
× |
|
Bảng Giá Nhôm Các loại
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.65mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
NHÔM LỤC GIÁC - LỤC GIÁC NHÔM
1 x
₫80.000
|
₫80.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Nhôm 5657
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 3003
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 4045
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm Tấm, Tấm Nhôm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420H
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép Công Cụ, Thép Hợp Kim
1 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫15.000 |
|
× |
|
Nhôm 7005
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 5083
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM420
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM418H
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 2073
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 3005
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 1350
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Nhôm 3105
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Nhôm 5056
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Nhôm 5182
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Nhôm 1050
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Đồng 20331
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.05MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
|