Product Price Quantity Subtotal
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
2 x 40.000
40.000
80.000
× Đồng 2007 Đồng 2007
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 3003 Nhôm 3003
1 x 50.000
50.000
50.000
× Danh Sách Thép SKD Nhật Bản Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM421 Thép SCM421
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM425 Thép SCM425
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
3 x 20.000
20.000
60.000
× Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 0.2mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM Nhật Bản Thép SCM Nhật Bản
1 x 40.000
40.000
40.000
× Thép SCM420 Thép SCM420
1 x 20.000
20.000
20.000
× Tấm Inox 310s dày 0.9 Tấm Inox 310s dày 0.9
1 x 120.000
120.000
120.000
× Nhôm 1050 Nhôm 1050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 6061 Nhôm 6061
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20923 Đồng 20923
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1050 Nhôm 1050
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng CuSn6 Đồng CuSn6
1 x 50.000
50.000
50.000
× Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm Cuộn Inox 304 2.2mm, Cuộn Inox 316 2.2mm
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s dày 20mm Tấm Inox 310s dày 20mm
1 x 120.000
120.000
120.000
× Nhôm 3005 Nhôm 3005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 20335 Đồng 20335
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Làm Khuôn Nhựa Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 5083 Nhôm 5083
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 4045 Nhôm 4045
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 1350 Nhôm 1350
1 x 50.000
50.000
50.000
× Tấm Inox 310s dày 0.6 Tấm Inox 310s dày 0.6
1 x 120.000
120.000
120.000
× Thép Thép
1 x 10.000
10.000
10.000
× Nhôm 1070 Nhôm 1070
1 x 50.000
50.000
50.000
× Hastelloy Hastelloy
1 x 200.000
200.000
200.000
× Hợp Kim Niken Cho Ngành Sản Xuất Điện Hợp Kim Niken Cho Ngành Sản Xuất Điện
1 x 800.000
800.000
800.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 2.420.000
Shipment

Shipping options will be updated during checkout.

Total 2.420.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo