|
× |
|
Thép SCM430RCH
6 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫120.000 |
|
× |
|
Thép SCM Nhật Bản
1 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM425HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM421
5 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM415H
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Bảng giá các Kim Loại phổ thông
4 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫160.000 |
|
× |
|
Thép SCM425H
4 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Thép SCM430TK
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
THÉP TẤM CÁC LOẠI GIÁ RẺ
6 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫48.000 |
|
× |
|
Thép SCM418HRCH
4 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Thép SCM425
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Lục giác titan grades 2
1 x
₫70.000
|
₫70.000 |
|
₫70.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim dạng Tấm và Láp tròn đặc
3 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫45.000 |
|
× |
|
Thép SCM418
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420TK
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
THÉP TRÒN ĐẶC - LÁP THÉP CÁC LOẠI GIÁ RẺ
2 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM430
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Láp Inox 304
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420HRCH
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Đồng 20855
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20402
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM415RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SCM425RCH
5 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.04MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20966
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 20335
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP ỐNG CÁC LOẠI GIÁ RẺ
5 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2054
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM415M
4 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Thép Làm Khuôn Nhựa
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
NHÔM 7075 GIÁ RẺ
1 x
₫100.000
|
₫100.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.07mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Danh Sách Thép SKD Nhật Bản
2 x
₫40.000
|
₫40.000 |
|
₫80.000 |
|
× |
|
Láp Inox 310s
1 x
₫60.000
|
₫60.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM415TK
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 2022
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Chế Tạo Khuôn Nhựa S50C
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 dày 0.06MM
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
THÉP CUỘN CÁC LOẠI GIÁ RẺ
1 x
₫8.000
|
₫8.000 |
|
₫8.000 |
|
× |
|
Đồng 2028
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM420RCH
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Đồng 20372
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép SCM432
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.8mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM418TK
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép không gỉ 2083
2 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫100.000 |
|
× |
|
Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
2 x
₫15.000
|
₫15.000 |
|
₫30.000 |
|
× |
|
Đồng 20321
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SCM418RCH
3 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫60.000 |
|
× |
|
Thép SCM420H
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Thép SCM420
2 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫40.000 |
|
× |
|
Láp Inox 304 Phi 3
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Bảng Báo Giá Inox Hộp 201
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Đồng 2074
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.25mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 3.0mm, Cuộn Inox 316 3mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Cuộn Inox 304 0.6mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép Các Loại
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
|