Product Price Quantity Subtotal
× Bảng giá các Kim Loại phổ thông Bảng giá các Kim Loại phổ thông
1 x 40.000
40.000
40.000
× Cuộn Inox 304 1.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1 Cuộn Inox 304 1.5mm bề mặt BA/2B/HL/No1
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2007 Đồng 2007
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418RCH Thép SCM418RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Nhôm 1060 Nhôm 1060
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2074 Đồng 2074
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM418 Thép SCM418
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập Thép Công Nghiệp, Thép Khuôn Mẫu, Thép Khuôn Dập
1 x 15.000
15.000
15.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.04MM Cuộn Inox 304 dày 0.04MM
1 x 50.000
50.000
50.000
× Nhôm 5005 Nhôm 5005
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép SCM425RCH Thép SCM425RCH
1 x 20.000
20.000
20.000
× Thép SCM418H Thép SCM418H
1 x 20.000
20.000
20.000
× Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4 Cuộn Inox 304 dày 0.09mm BA/2B/No4
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2078 Đồng 2078
1 x 50.000
50.000
50.000
× Đồng 2079 Đồng 2079
1 x 50.000
50.000
50.000
× Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa Thép Hợp Kim Làm Khuôn Nhựa
1 x 50.000
50.000
50.000
Cart totals

Cart totals

Subtotal 635.000
Shipping

Shipping options will be updated during checkout.

Total 635.000

Coupon

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo